BẢNG GIÁ TÊN MIỀN
| TÊN MIỀN QUỐC TẾ |
| Tên miền |
Phí đăng ký |
Phí duy trì / năm |
Phí transfer |
| .com / .net / .org / .biz /.info |
Miễn phí |
9.5 usd |
9.0 usd |
| .cc |
Miễn phí |
27.0 usd |
25.0 usd |
| .ws |
Miễn phí |
9.5 usd |
9.0 usd |
| .tv |
10.0 usd |
38.0 usd |
36.0 usd |
| .mobi |
10.0 usd |
9.5 usd |
9.0 usd |
| .eu |
Miễn phí |
9.5 usd |
9.0 usd |
| .asia |
Miễn phí |
14.0 usd |
13.0 usd |
| .me |
Miễn phí |
40.0 usd |
38.0 usd |
| .tel |
Miễn phí |
12.99 usd |
12.0 usd |
| TÊN MIỀN VIỆT NAM |
| .vn |
450.000đ |
600.000đ |
600.000đ |
.com.vn / .net.vn / .org.vn / .biz.vn / .gov.vn / .edu.vn / .info.vn / .name.vn / .pro.vn / .name.vn |
450.000đ |
480.000đ |
480.000đ |
| TÊN MIỀN CÁC NƯỚC KHÁC |
| .in |
Miễn phí |
16.5 usd |
15.5 usd |
.co.in / .net.in / .org.in / .gen.in / firm.in / ind.in |
Miễn phí |
10.5 usd |
9.5 usd |
| .us |
Miễn phí |
9.5 usd |
9.0 usd |
| .bz |
Miễn phí |
22.5 usd |
21.5 usd |
| .mn |
Miễn phí |
45.5 usd |
43.5 usd |
| .co.uk / .org.uk / me.uk |
Miễn phí |
15.5 usd |
13.5 usd |
.eu.com / .gb.com / .ae.org / .kr.com / .us.com / .qc.com |
Miễn phí |
26.5 usd |
24.5 usd |
.de.com / .gb.net / .no.com / .hu.com / .jpn.com / uy.com / .za.com / .br.com / .cn.com / .sa.com / .se.com / .se.net / .uk.com / .uk.net / .ru.com |
Miễn phí |
39.5 usd |
38.5 usd |
Các dịch vụ miễn phí đối với mỗi tên miền:
1. Dynamic DNS:
Bạn có thể sử dụng DNS của matviet.net miễn phí (ns1.matviet.net / ns2.matviet.net). Bạn cũng có thể thay đổi DNS bất kỳ lúc nào thông qua tool quản lý domain của mình.
2. Tài khoản quản lý trực tuyến tên miền:
Khi bạn đăng ký một tên miền, bạn sẽ được cung cấp một user name và password để
đăng nhập vào Control Panel trực tiếp quản lý tên miền của mình.
3. Trang Under construction khi bạn chưa có website.
4. Mã hóa thông tin người sở hữu tên miền.
5. Hỗ trợ khách hàng 24/7.
6. Tạo sub-domain.